| Model | Unit | MU-4000V | MU-5000V | MU-6300V | MU-8000V |
| Table size | mm | ø400 | ø500 | ø630 | ø800×630 |
| Spindle speed | min-1 | 15.000 | 10,000
6,000 |
10,000
6,000 |
10,000
6,000 |
| Tool storage capacity | tool | 32 | 32 | 32 | 32 |
| Motor | kW | 22/18.5
(10 min / continuous) |
11/7.5
(10 min / continuous) |
11/7.5
(10 min / continuous) |
11/7.5
(10 min / continuous) |
| Machine Dimensions (W×D×H) | mm | 2,399×3,248×2,950 | 3,995×2,750×3,435 | 4,850×2,990×3,525 | 5,280×2,990×3,625 |
Thông số kỹ thuật trên có thể thay đổi. Vui lòng liên hệ với Yamazen để được tư vấn và cập nhật thông tin mới nhất.

Tiếng Việt
日本語











